rosa canina
Định nghĩa
Danh từ: Rosa canina là một loài hoa hồng dại có gai, với những bông hoa màu hồng nhạt hoặc trắng, không có mùi thơm. Loài cây này có nguồn gốc từ châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa hồng dại mọc hoang dọc theo hàng rào ở vùng nông thôn nước Anh.)
- (Hoa hồng dại thường được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered in rosa canina": bị bao phủ bởi hoa hồng dại.
- The old stone walls were covered in rosa canina. (Những bức tường đá cũ bị bao phủ bởi hoa hồng dại.)
"rosa canina hips": quả tầm xuân (quả của cây hoa hồng dại, thường dùng làm trà hoặc mứt).
- Rosa canina hips are rich in vitamin C. (Quả tầm xuân rất giàu vitamin C.)
Biến thể và từ gần giống
Rosehip (danh từ): quả tầm xuân, thường dùng để chỉ quả của các loài hoa hồng dại, bao gồm cả rosa canina.
- Rosehip tea is a popular winter beverage. (Trà tầm xuân là một thức uống phổ biến vào mùa đông.)
Dog rose (danh từ): tên gọi thông thường của rosa canina trong tiếng Anh.
- The dog rose is a common wildflower in Europe. (Hoa hồng dại là một loài hoa dại phổ biến ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Wild rose: hoa hồng dại (tên gọi chung cho các loài hoa hồng mọc tự nhiên, không được trồng).
- Briar: cây gai (thường dùng để chỉ các loại cây bụi có gai, bao gồm cả hoa hồng dại).
Các cụm từ liên quan
"to gather rosa canina": hái quả tầm xuân.
- In autumn, people gather rosa canina to make syrup. (Vào mùa thu, người ta hái quả tầm xuân để làm xi-rô.)
"rosa canina extract": chiết xuất hoa hồng dại.
- This skincare product contains rosa canina extract for its antioxidant properties. (Sản phẩm chăm sóc da này chứa chiết xuất hoa hồng dại vì đặc tính chống oxy hóa của nó.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến do đây là tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.)